Nghĩa của từ "in aid of" trong tiếng Việt
"in aid of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in aid of
US /ɪn eɪd ʌv/
UK /ɪn eɪd ɒv/
Cụm từ
để gây quỹ cho, vì mục đích
in order to help a charity or other organization
Ví dụ:
•
They organized a concert in aid of the local hospital.
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc để gây quỹ cho bệnh viện địa phương.
•
The marathon was run in aid of cancer research.
Cuộc chạy marathon được tổ chức để gây quỹ cho nghiên cứu ung thư.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: